1Động từ
- bàn tán sôi nổi
- thảo luận sôi nổi
Ví dụ
Zhè zé xīnwén yǐnfāle wǎngyǒu de rèyì.
Bản tin này đã làm dấy lên sự bàn tán sôi nổi của cư dân mạng.
Dàjiā dōu zài rèyì xīn chūtái de gòufáng zhèngcè.
Mọi người đều đang bàn tán sôi nổi về chính sách mua nhà mới ban hành.
Guānyú réngōng zhìnéng de fāzhǎn fāngxiàng, xuéshùjiè zhǎnkāi le rèyì.
Về phương hướng phát triển của trí tuệ nhân tạo, giới học thuật đã nổ ra tranh luận sôi nổi.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
热烈地讨论、议论。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
引发/引起 + 热议
làm dấy lên sự bàn tán sôi nổi (dùng như danh từ). VD: 这一事件引发了社会广泛热议。– Sự việc này đã gây xôn xao bàn tán rộng rãi trong xã hội.
热议 + tân ngữ / 事物
bàn tán sôi nổi về vấn đề gì (dùng như động từ). VD: 网友们纷纷热议电影结局。– Cư dân mạng thi nhau bàn tán về kết thúc phim.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
