Chuyển đến nội dung
焚化

fénhuà

Hán Việt: PHẦN HÓA

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. thiêu hủy
  2. đốt ra tro
  3. hỏa táng

Ví dụ

  1. 落叶和垃圾被集中起来焚化。

    Luòyè hé lājī bèi jízhōng qǐlai fénhuà.Lá rụng và rác thải được tập trung lại để đốt tiêu hủy.

  2. 逝者的遗体将在今天下午焚化。

    Shìzhě de yítǐ jiāng zài jīntiān xiàwǔ fénhuà.Thi hài của người đã khuất sẽ được hỏa táng vào chiều nay.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 集中焚化 jízhōng fénhuàthiêu hủy tập trung
  • 焚化垃圾 fénhuà lājīđốt rác
  • 焚化遗体 fénhuà yítǐhỏa táng thi hài
  • 焚化炉 fénhuà lúlò thiêu / lò đốt rác

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

烧掉;烧化(多用于垃圾、纸钱或尸体等)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + tân ngữ + 焚化成灰

Đốt cháy hoàn toàn cái gì thành tro bụi. VD: 把过去的日记焚化成灰。– Đốt sạch nhật ký cũ thành tro.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

焚
化

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1