Từ điển chưa có mục “焚”. Pinyin tham khảo: fén. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “焚” 6
- 焚化fénhuà PHẦN HÓAthiêu hủy; đốt ra tro; hỏa tángHSK6
- 焚毁fénhuǐ PHẦN HỦYthiêu rụi; đốt cháy rụiHSK6
- 焚香fénxiāng PHẦN HƯƠNGthắp hương; đốt hương; thắp nhangHSK6
- 焚烧fénshāo PHẦN THIÊUthiêu đốt; đốt cháyHSK7–9
- 焚尸炉fénshīlú PHẦN THI LÔlò hỏa táng; lò thiêu xácHSK6
- 心急如焚xīnjí-rúfén TÂM CẤP NHƯ PHẦNlo sốt vó; sốt ruột như lửa đốtHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
