Chuyển đến nội dung
焚香

fénxiāng

Hán Việt: PHẦN HƯƠNG

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. thắp hương
  2. đốt hương
  3. thắp nhang

Ví dụ

  1. 老人在佛像前焚香祈福。

    Lǎorén zài fóxiàng qián fénxiāng qǐfú.Cụ già thắp hương cầu phúc trước tượng Phật.

  2. 古人常常焚香抚琴,陶冶情操。

    Gǔrén chángcháng fénxiāng fǔqín, táoyě qíngcāo.Người xưa thường thắp hương gảy đàn để tu dưỡng tâm tính.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 焚香祈福 fénxiāng qǐfúthắp hương cầu phúc
  • 焚香拜佛 fénxiāng bài fóthắp hương lạy Phật
  • 焚香沐浴 fénxiāng mùyùtắm rửa thắp hương (thể hiện sự tôn nghiêm)
  • 静坐焚香 jìngzuò fénxiāngngồi tĩnh tâm thắp nhang

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

烧香;点燃香料或香烛以示敬重或用于祭祀。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

焚香 + động từ

Thắp nhang để làm hành động tín ngưỡng/văn hóa tiếp theo.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

焚
香

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1