Chuyển đến nội dung
焦躁

jiāozào

Hán Việt: TIÊU TÁO

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. nôn nóng
  2. sốt ruột
  3. bồn chồn lo lắng

Ví dụ

  1. 迟迟得不到消息,他心里十分焦躁。

    Chíchí débùdào xiāoxi, tā xīnlǐ shífēn jiāozào.Mãi không nhận được tin tức, trong lòng anh ấy vô cùng sốt ruột.

  2. 面对堵车,大家的心情都有些焦躁。

    Miànduì dǔchē, dàjiā de xīnqíng dōu yǒuxiē jiāozào.Đối mặt với cảnh tắc đường, tâm trạng mọi người đều có chút nôn nóng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 焦躁不安 jiāozào bù'ānbồn chồn lo lắng
  • 心情焦躁 xīnqíng jiāozàotâm trạng sốt ruột
  • 感到焦躁 gǎndào jiāozàocảm thấy nôn nóng
  • 焦躁情绪 jiāozào qíngxùtâm trạng bồn chồn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

着急而烦躁。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

焦躁 + 不安

Cụm từ 4 chữ cố định mô tả trạng thái sốt ruột, bất an. VD: 他焦躁不安地走来走去。– Anh ấy bồn chồn đi qua đi lại.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

焦
躁

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1