Chuyển đến nội dung
焦

jiāo

Hán Việt: TIÊU

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. cháy
  2. khê
  3. sốt ruột
  4. lo lắng
  5. bồn chồn

Ví dụ

  1. 饭做焦了,有一股糊味。

    Fàn zuò jiāo le, yǒu yì gǔ hùwèi.Cơm bị khê rồi, có mùi khét.

  2. 大家都很焦急,不知如何是好。

    Dàjiā dōu hěn jiāojí, bùzhī rúhé shì hǎo.Mọi người đều rất sốt ruột, không biết phải làm sao.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 烧焦 shāojiāocháy khét
  • 烤焦 kǎojiāonướng cháy
  • 外焦里嫩 wàijiāo-lǐnènbên ngoài giòn cháy bên trong mềm
  • 焦急 jiāojísốt ruột, nôn nóng
  • 焦虑 jiāolǜlo âu, bồn chồn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

物体经火烧变成黄黑发脆;着急,烦躁。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

động từ (烤/烧/煎) + 焦 + 了

Làm bổ ngữ kết quả sau các động từ liên quan đến lửa, nhiệt để biểu thị đồ ăn hoặc vật gì bị cháy, khét. VD: 鱼煎焦了,不能吃了。– Cá rán bị cháy rồi, không ăn được nữa.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

焦

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “焦” 13

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1