Chuyển đến nội dung
煽动煽動

shāndòng

Hán Việt: PHIẾN ĐỘNG

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. kích động
  2. xúi giục
  3. khiêu khích

Ví dụ

  1. 少数不法分子煽动群众闹事。

    Shǎoshù bùfǎ fènzǐ shāndòng qúnzhòng nàoshì.Một số phần tử phi pháp xúi giục quần chúng gây rối.

  2. 不要听信那些煽动仇恨的言论。

    Bú yào tīngxìn nàxiē shāndòng chóuhèn de yánlùn.Đừng tin theo những phát ngôn kích động thù hận đó.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 煽动群众 shāndòng qúnzhòngkích động quần chúng
  • 煽动仇恨 shāndòng chóuhènkích động lòng thù hận
  • 煽动叛乱 shāndòng pànluànxúi giục phản loạn
  • 恶意煽动 èyì shāndòngác ý xúi giục

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

鼓动、诱导别人去做坏事,多含贬义。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

煽动 + tân ngữ + động từ/làm gì

Xúi giục ai đó làm hành vi tiêu cực nào.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

煽
动

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1