1Động từ
- khuyên can
- can ngăn
Ví dụ
Kàndào tā yào chuǎng hóngdēng, jiāojǐng jíshí jìnxíng le quànzǔ.
Nhìn thấy anh ta định vượt đèn đỏ, cảnh sát giao thông đã kịp thời can ngăn.
Péngyoumen zàisān quànzǔ tā bú yào chōngdòng xíngshì.
Bạn bè can ngăn hết lần này đến lần khác khuyên anh ấy đừng hành động bốc đồng.
Zài jiārén de quànzǔ xià, tā fàngqì le nàge màoxiǎn de jìhuà.
Dưới sự can ngăn của gia đình, anh ấy đã từ bỏ kế hoạch mạo hiểm đó.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
进行劝导并加以阻止。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
劝阻 + 某人 + (不要) 做某事
Khuyên bảo và ngăn cản ai làm việc gì.
在……的劝阻下
Dưới sự khuyên can của ai đó.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
