Chuyển đến nội dung
熟化

shúhuà

Hán Việt: THỤC HÓA

1Động từ

  1. làm cho ngấu
  2. ủ chín
  3. tôi (vôi)
  4. làm cho thành đất tốt (thổ nhưỡng học)
  5. lão hóa/lưu hóa (vật liệu công nghiệp)

Ví dụ

  1. 生石灰加水后会迅速熟化并释放大量的热。

    Shēngshíhuī jiā shuǐ hòu huì xùnsù shúhuà bìng shìfàng dàliàng de rè.

    Vôi sống sau khi thêm nước sẽ nhanh chóng tôi (ngấu) và tỏa ra lượng nhiệt lớn.

  2. 通过深耕和施肥来熟化土壤。

    Tōngguò shēngēng hé shīféi lái shúhuà tǔrǎng.

    Qua việc cày sâu và bón phân để làm phì nhiêu (thục hóa) đất đai.

  3. 这种塑料制品需要经过一定时间的熟化才能出厂。

    Zhè zhǒng sùliào zhìpǐn xūyào jīngguò yídìng shíjiān de shúhuà cái néng chūchǎng.

    Sản phẩm nhựa này cần trải qua một thời gian ủ/lưu hóa nhất định mới có thể xuất xưởng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 熟化土壤 shúhuà tǔrǎnglàm đất màu mỡ
  • 熟化过程 shúhuà guòchéngquá trình ủ/tôi
  • 石灰熟化 shíhuī shúhuàsự tôi vôi
  • 高温熟化 gāowēn shúhuàủ ở nhiệt độ cao

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指生石灰遇水化为熟石灰,或指通过耕作培肥使生土变成熟土,亦指工业上使高分子材料等经处理达到稳定状态的过程。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

熟化 + tân ngữ (土壤/原料)

Động từ mang tân ngữ chỉ quá trình xử lý làm ngấu, làm chín, màu mỡ hóa. VD: 熟化胶水。– Ủ keo dán.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

熟
化

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1