Chuyển đến nội dung
燃气燃氣

ránqì

Hán Việt: NHIÊN KHÍ

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. khí đốt
  2. khí ga

Ví dụ

  1. 出门前请务必关好燃气阀门。

    Chūmén qián qǐng wùbì guān hǎo ránqì fámén.Trước khi ra ngoài, xin hãy nhớ khóa van khí đốt cẩn thận.

  2. 燃气泄漏非常危险,要立刻开窗通风。

    Ránqì xièlòu fēicháng wēixiǎn, yào lìkè kāichuāng tōngfēng.Rò rỉ khí ga rất nguy hiểm, cần mở cửa sổ thông gió ngay lập tức.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 燃气灶 ránqìzàobếp ga
  • 燃气热水器 ránqì rèshuǐqìbình nóng lạnh dùng ga
  • 燃气泄漏 ránqì xièlòurò rỉ khí ga
  • 燃气管道 ránqì guǎndàođường ống dẫn khí ga

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用作燃料的气体的统称。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

燃气 + danh từ thiết bị / sự cố

Dùng làm định ngữ chỉ các đồ dùng hoặc sự cố liên quan đến khí đốt. VD: 燃气表 – đồng hồ đo khí ga.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

燃
气

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1