1Động từ
- bùng cháy
- nhen nhóm
- thắp lên
- bốc cháy
Ví dụ
Guǎngchǎng shang ránqǐ le gōuhuǒ.
Trên quảng trường đống lửa trại đã bùng cháy lên.
Tā de huà ránqǐ le dàjiā xīnzhōng de xīwàng.
Lời nói của anh ấy đã nhen nhóm lại hy vọng trong lòng mọi người.
Yèkōng zhōng ránqǐ le xuànlì de yānhuā.
Pháo hoa rực rỡ bùng lên trên bầu trời đêm.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
开始燃烧;比喻某种感情、情绪等生发出来。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
燃起 + 抽象名词 (希望/怒火/斗志)
Thắp lên, khơi dậy cảm xúc hoặc tinh thần mạnh mẽ. VD: 燃起心中的希望 – Nhen nhóm hy vọng trong lòng.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
