Chuyển đến nội dung
燕尾服

yànwěifú

Danh từ

HSK6Lượng từ: 件、套

1Danh từ

  1. áo đuôi tôm (lễ phục dạ hội của nam)

Ví dụ

  1. 指挥家穿着一身黑色的燕尾服登台。

    Zhǐhuījiā chuānzhe yī shēn hēisè de yànwěifú dēngtái.Nhà chỉ huy bước lên sân khấu trong bộ áo đuôi tôm màu đen.

  2. 在西方正式晚宴上,男士常穿燕尾服。

    Zài xīfāng zhèngshì wǎnyàn shang, nánshì cháng chuān yànwěifú.Trong các bữa tiệc tối trang trọng ở phương Tây, nam giới thường mặc áo đuôi tôm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一件燕尾服 yī jiàn yànwěifúmột chiếc áo đuôi tôm
  • 穿燕尾服 chuān yànwěifúmặc áo đuôi tôm
  • 黑色燕尾服 hēisè yànwěifúáo đuôi tôm màu đen

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种男士晚礼服,前身短,后身长,后摆开叉像燕子的尾巴。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

身穿/身着 + 燕尾服

Mặc trên người bộ áo đuôi tôm trang trọng. VD: 他身穿燕尾服出席音乐会。– Anh ấy mặc áo đuôi tôm tham dự buổi hòa nhạc.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

燕
尾
服

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1