1Danh từ
- đuôi (âm đọc khẩu ngữ, thường chỉ đuôi cá, đuôi ngựa...)
- dấu tích còn sót lại, phần cuối
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
鸟兽虫鱼等身体末端突出的部分,也单用于某些专有名词中(如马尾、羊尾巴等,读yǐ,主要为口语变音)。
Ghi chú: 尾 có hai âm đọc chính: wěi (ngữ lưu thông thường/thư diện) và yǐ (chủ yếu trong khẩu ngữ chỉ đuôi như '马尾' mǎyǐ, '尾巴' yǐba).
Ngữ pháp liên quan 相关语法
扎/梳 + 马尾辫
Buộc hoặc tết kiểu tóc đuôi ngựa.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “尾” 18
- 尾巴wěiba VĨ BAđuôiHSK5
- 末尾mòwěi MẠT VĨphần cuối; đoạn cuối; đuôiHSK5
- 结尾jiéwěi KẾT VĨđoạn kết; phần kết thúc; phần kết, đoạn kếtHSK6
- 尾部wěibù VĨ BỘphần đuôi; phần cuốiHSK6
- 尾鳍wěiqí VĨ KỲvây đuôi (của cá hoặc động vật dưới nước)HSK6
- 尾随wěisuí VĨ TÙYbám theo; đi theo sau; bám đuôiHSK6
- 尾气wěiqì VĨ KHÍkhí thải (của xe cộ, máy móc)HSK7–9
- 尾声wěishēng VĨ THANHđoạn kết; phần kết; giai đoạn cuốiHSK7–9
- 追尾zhuīwěi TRUY VĨđâm vào đuôi xe; tông đuôi xeHSK7–9
- 阑尾lánwěi LAN VĨruột thừa
- 尾羽wěiyǔ VĨ VŨlông đuôi (của loài chim)
- 鸢尾yuānwěi DIÊN VĨhoa diên vĩ; cây diên vĩ
- 虎尾兰hǔwěilán HỔ VĨ LANcây lưỡi hổHSK6
- 卷尾猴juǎnwěihóu QUYỂN VĨ HẦUkhỉ đuôi cuộn; khỉ CapuchinHSK6
- 阑尾炎lánwěiyán LAN VĨ VIÊMviêm ruột thừaHSK6
- 燕尾服yànwěifúáo đuôi tôm (lễ phục dạ hội của nam)HSK6
- 鱼尾板yúwěibǎnthanh nối ray; bản cá (dùng nối hai đầu đường ray xe lửa)HSK6
- 凤尾船fèngwěichuán PHƯỢNG VĨ THUYỀNthuyền gondola (thuyền mũi cong đặc trưng của Venice)
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
