Chuyển đến nội dung
尾

yǐ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 条、尾

1Danh từ

  1. đuôi (âm đọc khẩu ngữ, thường chỉ đuôi cá, đuôi ngựa...)
  2. dấu tích còn sót lại, phần cuối

Ví dụ

  1. 一条漂亮的马尾辫垂在脑后。

    Yī tiáo piàoliang de mǎyǐbiàn chuí zài nǎohòu.Một bím tóc đuôi ngựa xinh đẹp buông thõng sau đầu.

  2. 鱼尾摆动得很欢快。

    Yúyǐ bǎidòng de hěn huānkuài.Đuôi cá quẫy rất vui vẻ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 马尾辫 mǎyǐbiàntóc đuôi ngựa
  • 羊尾油 yángyǐyóumỡ đuôi cừu
  • 鱼尾纹 yúyǐwénvết chân chim đuôi mắt
  • 尾巴 yǐbacái đuôi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

鸟兽虫鱼等身体末端突出的部分,也单用于某些专有名词中(如马尾、羊尾巴等,读yǐ,主要为口语变音)。

Ghi chú: 尾 có hai âm đọc chính: wěi (ngữ lưu thông thường/thư diện) và yǐ (chủ yếu trong khẩu ngữ chỉ đuôi như '马尾' mǎyǐ, '尾巴' yǐba).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

扎/梳 + 马尾辫

Buộc hoặc tết kiểu tóc đuôi ngựa.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

尾

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “尾” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1