1Danh từ
- súng hỏa mai đá lửa
- súng đánh đá lửa (loại súng dùng đá lửa đánh tia lửa để kích nổ thuốc súng)
Ví dụ
Bówùguǎn lǐ shōucáng zhe yì bǎ shíbā shìjì de suìfāqiāng.
Bảo tàng lưu giữ một khẩu súng hỏa mai đá lửa thế kỷ 18.
Suìfāqiāng shì huǒshéngqiāng zhīhòu de yí xiàng zhòngyào jūnshì fāmíng.
Súng hỏa mai đá lửa là một phát minh quân sự quan trọng sau súng mồi lửa.
Zài huǒqì fāzhǎn shǐ shàng, suìfāqiāng céng zhànjù zhòngyào dìwèi.
Trong lịch sử phát triển hỏa khí, súng đá lửa từng chiếm giữ một vị trí quan trọng.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
用击打燧石发火引燃火药以发射弹丸的旧式枪械。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
使用/装备 + 燧发枪
Biểu thị việc trang bị hoặc dùng súng đá lửa. VD: 军队普遍装备了燧发枪。– Quân đội đã được trang bị rộng rãi súng đá lửa.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
