Chuyển đến nội dung
爬泳

páyǒng

Hán Việt: BÀ VỊNH

Danh từ

Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. bơi trườn sấp
  2. bơi sải (tên gọi kỹ thuật của bơi tự do)

Ví dụ

  1. 爬泳是游泳速度最快的姿势。

    Páyǒng shì yóuyǒng sùdù zuì kuài de zīshì.Bơi trườn sấp là tư thế bơi có tốc độ nhanh nhất.

  2. 教练正在纠正我的爬泳动作。

    Jiàoliàn zhèngzài jiūzhèng wǒ de páyǒng dòngzuò.Huấn luyện viên đang chỉnh lại động tác bơi trườn sấp cho tôi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 练习爬泳 liànxí páyǒngtập bơi trườn sấp
  • 爬泳动作 páyǒng dòngzuòđộng tác bơi trườn sấp
  • 爬泳技术 páyǒng jìshùkỹ thuật bơi trườn sấp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

游泳姿势的一种,人体俯卧水中,两臂轮流划水,两腿上下交替打水,即俗称的自由泳。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 爬泳 + 游

dùng kiểu bơi trườn sấp để bơi. VD: 他用爬泳游完全程。– Anh ấy dùng kiểu bơi sải để bơi hết chặng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

爬
泳

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1