Chuyển đến nội dung
爬

pá

Hán Việt: BÀ

HSK3Bộ: 爪8 nét

1Động từ

  1. bò
  2. trườn
  3. leo
  4. trèo
  5. leo, trèo, bò
  6. leo, trèo

Ví dụ

  1. 小婴儿在地上爬来爬去。

    Xiǎo yīng'ér zài dìshang pá lái pá qù.

    Đứa bé bò qua bò lại trên sàn nhà.

  2. 我们打算周末去爬山。

    Wǒmen dǎsuàn zhōumò qù páshān.

    Chúng tôi dự định cuối tuần đi leo núi.

  3. 小猫爬到了树上。

    Xiǎomāo pá dào le shù shàng.

    Mèo con đã trèo lên cây rồi.

  4. 明天我们去爬山。

    Míngtiān wǒmen qù pá shān.

    Ngày mai chúng ta đi leo núi.

  5. 我们周末去爬山吧。

    Wǒmen zhōumò qù pá shān ba.

    Cuối tuần tụi mình đi leo núi đi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 爬山 páshānleo núi
  • 爬树 páshùtrèo cây
  • 爬起来 pá qǐláibò dậy, ngóc dậy
  • 往上爬 wǎng shàng pátrèo lên, bò lên

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

手和脚一起着地向前移动,也指攀援向上。

Ghi chú: Gồm bộ trảo 爪 (móng vuốt) kết hợp với chữ 巴 (bám chặt), hình dung động tác bò, leo trèo.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

爬 + 上/到 + danh từ (nơi chốn)

bò/trèo lên vị trí nào đó. VD: 他爬上了山顶。– Anh ấy đã leo lên đến đỉnh núi.

Tính từ + 得很

Bổ ngữ trình độ “得很” (de hěn) đứng sau tính từ, dùng để biểu thị mức độ rất cao (tương đương với “非常”, “很”). Cấu trúc này thường được dùng trong khẩu ngữ hằng ngày.

今天天气好得很,我们去爬山吧。 – Hôm nay trời đẹp lắm, chúng mình đi leo núi đi.

山上冷得很,你要穿大衣。 – Trên núi lạnh lắm, bạn phải mặc áo khoác.

Bài học: HSK3 · 爬山拍照 – Leo núi chụp ảnh

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

爬

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “爬” 10

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1