Chuyển đến nội dung
牙线牙線

yáxiàn

Hán Việt: NHA TUYẾN

Danh từ

Lượng từ: 根、卷、盒

1Danh từ

  1. chỉ nha khoa

Ví dụ

  1. 医生建议每天刷牙后使用牙线。

    Yīshēng jiànyì měitiān shuāyá hòu shǐyòng yáxiàn.Bác sĩ khuyên nên dùng chỉ nha khoa sau khi đánh răng mỗi ngày.

  2. 用牙线可以清理牙缝里的食物残渣。

    Yòng yáxiàn kěyǐ qīnglǐ yáfèng lǐ de shíwù cánzhā.Dùng chỉ nha khoa có thể làm sạch cặn thức ăn trong kẽ răng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 用牙线 yòng yáxiàndùng chỉ nha khoa
  • 牙线棒 yáxiànbàngtăm chỉ nha khoa
  • 医用牙线 yīyòng yáxiànchỉ nha khoa y tế
  • 经常用牙线 jīngcháng yòng yáxiànthường xuyên dùng chỉ nha khoa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种清洁牙齿邻面牙菌斑、食物残渣等的细线。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 牙线 + 清洁/清理……

dùng chỉ nha khoa để làm sạch kẽ răng. VD: 他习惯用牙线清洁牙齿。– Anh ấy quen dùng chỉ nha khoa để làm sạch răng.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

牙
线

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1