Chuyển đến nội dung
牙

yá

Hán Việt: NHA

HSK3Lượng từ: 颗、只

1Danh từ

  1. răng

Ví dụ

  1. 睡前一定要刷牙。

    Shuì qián yídìng yào shuāyá.

    Trước khi ngủ nhất định phải đánh răng.

  2. 我的牙有点儿疼,想去看医生。

    Wǒ de yá yǒudiǎnr téng, xiǎng qù kàn yīshēng.

    Răng của tôi hơi đau, muốn đi khám bác sĩ.

  3. 小孩子长了两颗新牙。

    Xiǎoháizi zhǎng le liǎng kē xīn yá.

    Đứa bé đã mọc hai chiếc răng mới.

  4. 他牙疼,今天不能吃冷的东西。

    Tā yá téng, jīntiān bù néng chī lěng de dōngxi.

    Anh ấy bị đau răng, hôm nay không ăn được đồ lạnh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 刷牙 shuāyáđánh răng
  • 牙疼 yáténgđau răng
  • 拔牙 báyánhổ răng
  • 门牙 ményárăng cửa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

牙齿。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

lượng từ + 牙 (thường dùng 颗)

lượng từ chỉ răng là 颗. VD: 他掉了一颗牙。– Anh ấy bị rụng một chiếc răng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

牙

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “牙” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1