Chuyển đến nội dung
牧群牧羣

mùqún

Hán Việt: MỤC QUẦN

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个、群

1Danh từ

  1. đàn gia súc
  2. bầy gia súc

Ví dụ

  1. 草原上有一大片牧群。

    Cǎoyuán shang yǒu yí dà piàn mùqún.Trên thảo nguyên có một bầy gia súc lớn.

  2. 牧民正在赶着牧群回家。

    Mùmín zhèngzài gǎnzhe mùqún huíjiā.Người chăn gia súc đang lùa bầy đàn về nhà.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 庞大的牧群 pángdà de mùqúnbầy gia súc khổng lồ
  • 放养牧群 fàngyǎng mùqúnchăn thả đàn gia súc
  • 管理牧群 guǎnlǐ mùqúnquản lý đàn gia súc
  • 牧群迁移 mùqún qiānyíđàn gia súc di chuyển

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

放养的牲畜群。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

赶 / 放 + 牧群

Lùa hoặc chăn thả đàn gia súc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

牧
群

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1