Chuyển đến nội dung
物料

wùliào

Danh từ

HSK6

1Danh từ

  1. vật liệu
  2. nguyên vật liệu
  3. vật tư (dùng trong sản xuất, thi công)

Ví dụ

  1. 仓库里存放着大批生产物料。

    Cāngkù lǐ cúnfàng zhe dàpī shēngchǎn wùliào.Trong nhà kho có lưu trữ một lượng lớn nguyên vật liệu sản xuất.

  2. 采购部门正在加紧采购工程物料。

    Cǎigòu bùmén zhèngzài jiājǐn cǎigòu gōngchéng wùliào.Bộ phận thu mua đang khẩn trương thu mua vật tư công trình.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 生产物料 shēngchǎn wùliàonguyên vật liệu sản xuất
  • 宣传物料 xuānchuán wùliàovật phẩm tuyên truyền
  • 物料管理 wùliào guǎnlǐquản lý vật tư
  • 采购物料 cǎigòu wùliàothu mua nguyên vật liệu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

生产所用的原料、材料等物资。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

物料 + danh từ

Thường làm định ngữ để chỉ các phương diện liên quan đến nguyên vật liệu như quản lý, hao hụt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

物
料

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1