Chuyển đến nội dung
特制特製

tèzhì

Hán Việt: ĐẶC CHẾ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. đặc chế
  2. chế tạo đặc biệt

Ví dụ

  1. 这是专门为您特制的糕点。

    Zhè shì zhuānmén wèi nín tèzhì de gāodiǎn.Đây là món bánh được làm đặc biệt dành riêng cho bạn.

  2. 这辆车是为残障人士特制的。

    Zhè liàng chē shì wèi cánzhàng rénshì tèzhì de.Chiếc xe này được chế tạo đặc biệt dành cho người khuyết tật.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 特制服装 tèzhì fúzhuāngtrang phục đặc chế
  • 专门特制 zhuānmén tèzhìđặc chế chuyên biệt
  • 特制工具 tèzhì gōngjùcông cụ đặc chế
  • 特制菜肴 tèzhì càiyáomón ăn đặc chế

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

特别制造。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

为 + đối tượng + 特制

Chế tạo riêng/đặc biệt cho đối tượng nào đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

特
制

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1