Chuyển đến nội dung
特定

tèdìng

Hán Việt: ĐẶC ĐỊNH

HSK6

1Tính từ

  1. cụ thể
  2. được chỉ định riêng
  3. nhất định
  4. cụ thể, nhất định, riêng

Ví dụ

  1. 这些政策只适用于特定人群。

    Zhèxiē zhèngcè zhǐ shìyòng yú tèdìng rénqún.

    Những chính sách này chỉ áp dụng cho nhóm đối tượng cụ thể.

  2. 在特定的历史条件下,人们做出了这种选择。

    Zài tèdìng de lìshǐ tiáojiàn xià, rénmen zuòchū le zhè zhǒng xuǎnzé.

    Dưới hoàn cảnh lịch sử nhất định, mọi người đã đưa ra lựa chọn này.

  3. 该词语只能在特定的语境中使用。

    Gāi cíyǔ zhǐ néng zài tèdìng de yǔjìng zhōng shǐyòng.

    Từ ngữ này chỉ có thể sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể.

  4. 在特定的人际交往中,善意的谎言往往能避免尴尬。

    Zài tèdìng de rénjì jiāowǎng zhōng, shànyì de huǎngyán wǎngwǎng néng bìmiǎn gāngà.

    Trong một số tình huống giao tiếp cụ thể, lời nói dối thiện ý thường giúp tránh được cảnh khó xử.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 特定人群 tèdìng rénqúnnhóm người cụ thể
  • 特定条件 tèdìng tiáojiànđiều kiện nhất định
  • 特定环境 tèdìng huánjìngmôi trường đặc thù/cụ thể
  • 特定意义 tèdìng yìyìý nghĩa riêng biệt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

特别指定的,特别指定的范围或对象。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在特定 + danh từ + 下/中

biểu thị trong một phạm vi, bối cảnh hay điều kiện cụ thể nào đó. VD: 在特定的环境下 – trong môi trường đặc thù.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

特
定

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1