1Danh từ
- lễ hội hóa trang
- lễ hội Carnival
- ngày hội cuồng hoan
Ví dụ
Bāxī kuánghuānjié měinián dōu huì xīyǐn shìjiè gèdì de yóukè.Lễ hội Carnival Brazil hằng năm đều thu hút du khách khắp nơi trên thế giới.
Zài kuánghuānjié shang, rénmen dàizhe miànjù jìnqíng tiàowǔ.Trong lễ hội hóa trang, mọi người đeo mặt nạ và thỏa sức khiêu vũ.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
欧美等地的传统节日,期间人们常化装游行、载歌载舞,尽情狂欢;泛指狂欢热烈的大型集会。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
在 + 狂欢节 + 上/期间
trong dịp hoặc tại lễ hội hóa trang Carnival. VD: 在狂欢节期间,街上挤满了人。– Trong suốt lễ hội Carnival, đường phố chật ních người.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
