Chuyển đến nội dung
狐獴

húměng

Danh từ

HSK6Lượng từ: 只、群

1Danh từ

  1. chồn đất Meerkat
  2. chồn meerkat

Ví dụ

  1. 动物园里有一群可爱的狐獴。

    Dòngwùyuán lǐ yǒu yì qún kě'ài de húměng.Trong sở thú có một đàn chồn đất meerkat rất đáng yêu.

  2. 狐獴常常直立站立来观察周围。

    Húměng chángcháng zhílì zhànlì lái guānchá zhōuwéi.Chồn meerkat thường đứng thẳng người để quan sát xung quanh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一群狐獴 yì qún húměngmột đàn chồn meerkat
  • 野生狐獴 yěshēng húměngchồn meerkat hoang dã
  • 狐獴家族 húměng jiāzúgia đình chồn meerkat
  • 狐獴站立 húměng zhànlìchồn meerkat đứng thẳng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种小型昼行性食肉哺乳动物,生活在非洲南部,常直立放哨。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

量词(只/群) + 狐獴

Lượng từ dùng cho chồn meerkat thường là 只 (cá thể) hoặc 群 (bầy đàn). VD: 那只狐獴很警惕。– Con chồn đất đó rất cảnh giác.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

狐
獴

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1