Chuyển đến nội dung
狗屋

gǒuwū

Hán Việt: CẨU ỐC

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个、座

1Danh từ

  1. nhà cho chó
  2. chuồng chó (dạng ngôi nhà nhỏ ngoài sân)

Ví dụ

  1. 爸爸在院子里给小狗建了一座木制狗屋。

    Bàba zài yuànzi lǐ gěi xiǎogǒu jiàn le yí zuò mùzhì gǒuwū.Bố đã dựng một ngôi nhà gỗ cho chó con ở ngoài sân.

  2. 下雨了,大狗赶紧跑回自己的狗屋里躲雨。

    Xiàyǔ le, dàgǒu gǎnjǐn pǎo huí zìjǐ de gǒuwū lǐ duǒyǔ.Mưa rồi, chú chó lớn vội vàng chạy về nhà của mình để trú mưa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 木制狗屋 mùzhì gǒuwūnhà cho chó bằng gỗ
  • 建造狗屋 jiànzào gǒuwūxây chuồng chó
  • 室外狗屋 shìwài gǒuwūnhà cho chó ngoài trời
  • 买个狗屋 mǎi gè gǒuwūmua một chiếc nhà cho chó

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

供狗居住的小房子。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + 狗屋 + 放/建在 + nơi chốn

Đặt/dựng chuồng chó ở đâu. VD: 他把狗屋放在院子角落。 – Anh ấy đặt chuồng chó ở góc sân.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

狗
屋

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1