Chuyển đến nội dung
猛撞

měngzhuàng

Hán Việt: MÃNH CHÀNG

Động từ

1Động từ

  1. đâm mạnh
  2. húc mạnh
  3. va đập dữ dội

Ví dụ

  1. 两辆小车在十字路口发生猛撞。

    Liǎng liàng xiǎochē zài shízì lùkǒu fāshēng měngzhuàng.Hai chiếc xe con đã va chạm cực mạnh tại ngã tư.

  2. 他慌不择路,猛撞在墙上。

    Tā huāngbùzélù, měngzhuàng zài qiáng shàng.Anh ta hoảng hốt chạy bừa, đâm sầm vào tường.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 猛撞上去 měngzhuàng shàngqùđâm sầm vào
  • 猛撞在...上 měngzhuàng zài... shàngva mạnh vào...
  • 迎面猛撞 yíngmiàn měngzhuàngđâm trực diện

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

猛烈地撞击。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

猛撞 + 在/到 + danh từ địa điểm/vật thể

đâm sầm/va mạnh vào đâu. VD: 汽车猛撞在一棵大树上。– Xe ô tô đâm mạnh vào một cái cây lớn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

猛
撞

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1