Chuyển đến nội dung
猛涨猛漲

měngzhǎng

Hán Việt: MÃNH TRƯỞNG

Động từ

1Động từ

  1. tăng vọt (giá cả)
  2. dâng cao dữ dội (mực nước)

Ví dụ

  1. 最近蔬菜价格猛涨,生活成本提高了。

    Zuìjìn shūcài jiàgé měngzhǎng, shēnghuó chéngběn tígāo le.Gần đây giá rau củ tăng vọt, chi phí sinh hoạt tăng lên.

  2. 连日暴雨导致河水猛涨。

    Liánrì bàoyǔ dǎozhì héshuǐ měngzhǎng.Mưa lớn nhiều ngày khiến nước sông dâng cao dữ dội.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 价格猛涨 jiàgé měngzhǎnggiá cả tăng vọt
  • 物价猛涨 wùjià měngzhǎngvật giá tăng vọt
  • 河水猛涨 héshuǐ měngzhǎngnước sông dâng vọt
  • 一路猛涨 yílù měngzhǎngtăng vọt liên tục

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

(物价等)急剧上涨或(水位)急速升高。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Chủ ngữ (vật giá/nước...) + 猛涨

biểu thị sự tăng lên nhanh và mạnh mẽ. VD: 房价正在猛涨。– Giá nhà đang tăng vọt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

猛
涨

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1