zhǎng TRƯỢNG
1Động từ
- dâng lên (nước)
- tăng lên (vật giá, con số)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
水位升高,或物价、数量等提高。
zhàng TRƯỚNG
2Động từ
- căng ra
- phồng lên
- (mặt) đỏ bừng
- đỏ tía tai
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
体积增大,充盈;头部或面部因充血而发红。
Ghi chú: Lưu ý phân biệt với âm 'zhǎng' (tăng lên, nước dâng).
Ngữ pháp liên quan 相关语法
涨 + 到 / 了 + số lượng
Biểu thị mức giá cả hoặc số liệu tăng lên tới mốc nào hoặc tăng thêm bao nhiêu. VD: 菜价涨了两块钱。– Giá rau đã tăng thêm hai tệ.
涨红 + 了 + 脸/脖子
Mô tả khuôn mặt hoặc cổ đỏ gay do thẹn, giận hoặc dùng sức quá mức.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “涨” 9
- 上涨shàngzhǎng THƯỢNG TRƯỢNGtăng vọt; tăng lên; lên giá (giá cả, mực nước)HSK5
- 涨价zhǎngjià TRƯỢNG GIÁtăng giá; lên giá; tăng giá, lên giáHSK5
- 涨潮zhǎngcháo CHƯỚNG TRIỀUtriều lên; thủy triều dângHSK5
- 暴涨bàozhǎng BẠO TRƯỚNGtăng vọt; tăng đột biếnHSK6
- 高涨gāozhǎng CAO TRƯỢNGdâng cao; lên cao (mực nước, giá cả, tinh thần, nhiệt huyết)HSK7–9
- 涨幅zhǎngfú TRƯỚNG PHÚCbiên độ tăng; mức tăngHSK7–9
- 飞涨fēizhǎng PHI TRƯỚNGtăng vọt; tăng vùn vụt (giá cả, con số)
- 猛涨měngzhǎng MÃNH TRƯỞNGtăng vọt (giá cả); dâng cao dữ dội (mực nước)
- 水涨船高shuǐzhǎng-chuángāo THUỶ TRƯỢNG THUYỀN CAOnước lên thì thuyền lên; giá cả hoặc trình độ tăng theo tình hình chungHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
