Chuyển đến nội dung
猫眼貓眼

māoyǎn

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个、颗

1Danh từ

  1. mắt thần (trên cửa)
  2. đá mắt mèo (ngọc mắt mèo)

Ví dụ

  1. 开门前,请先透过门上的猫眼看一下外面是谁。

    Kāimén qián, qǐng xiān tòuguò mén shang de māoyǎn kàn yíxià wàimiàn shì shéi.Trước khi mở cửa, xin hãy nhìn qua mắt thần trên cửa xem bên ngoài là ai.

  2. 她手上戴着一枚漂亮的猫眼石戒指。

    Tā shǒushang dài zhe yì méi piàoliang de māoyǎnshí jièzhi.Trên tay cô ấy đeo một chiếc nhẫn đá mắt mèo tuyệt đẹp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 门上猫眼 mén shang māoyǎnmắt thần trên cửa
  • 电子猫眼 diànzǐ māoyǎnmắt thần điện tử
  • 猫眼石 māoyǎnshíđá mắt mèo
  • 透过猫眼看 tòuguò māoyǎn kànnhìn qua mắt thần

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

装在门上供屋内人窥探门外的透镜装置;也指宝石名,即猫眼石。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

透过 + 猫眼 + 观察/看

nhìn/quan sát qua mắt thần cửa. VD: 他透过猫眼向外张望。– Anh ấy nhìn ra ngoài qua mắt thần.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

猫
眼

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1