1Danh từ
- mắt thần (trên cửa)
- đá mắt mèo (ngọc mắt mèo)
Ví dụ
Kāimén qián, qǐng xiān tòuguò mén shang de māoyǎn kàn yíxià wàimiàn shì shéi.Trước khi mở cửa, xin hãy nhìn qua mắt thần trên cửa xem bên ngoài là ai.
Tā shǒushang dài zhe yì méi piàoliang de māoyǎnshí jièzhi.Trên tay cô ấy đeo một chiếc nhẫn đá mắt mèo tuyệt đẹp.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
装在门上供屋内人窥探门外的透镜装置;也指宝石名,即猫眼石。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
透过 + 猫眼 + 观察/看
nhìn/quan sát qua mắt thần cửa. VD: 他透过猫眼向外张望。– Anh ấy nhìn ra ngoài qua mắt thần.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
