1Tính từ
- huyền diệu
- sâu xa
- kỳ diệu khó hiểu
Ví dụ
Yǔzhòu de àomì fēicháng xuánmiào, rénlèi zhìjīn wúfǎ wánquán jiěkāi.Bí ẩn của vũ trụ vô cùng huyền diệu, nhân loại tới nay vẫn chưa thể giải mã hoàn toàn.
Zhè bù zhéxué zhùzuò lǐlùn xuánmiào, chūxuézhě hěn nán dúdǒng.Tác phẩm triết học này lý luận sâu xa, người mới học rất khó đọc hiểu.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
深奥微妙,难以捉摸。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
玄妙 + 得 + bổ ngữ
miêu tả mức độ huyền diệu, sâu kín khó hiểu. VD: 这里的道理玄妙得让人难以琢磨。– Đạo lý ở đây huyền diệu đến mức khó lòng suy đoán.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
