1Tính từ
- huyền bí
- khó hiểu
- không đáng tin
- màu đen
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
深奥,玄妙,不可捉摸;黑色。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
说得 / 搞得 + 太玄 (了)
chỉ cách nói hoặc cách làm việc quá cao xa, huyền hoặc, thiếu thực tế hoặc khó hiểu. VD: 别把这件事情搞得太玄。– Đừng có làm cho việc này trở nên quá thần bí như vậy.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “玄” 6
- 玄狐xuánhú HUYỀN HỒcáo đenHSK6
- 玄妙xuánmiào HUYỀN DIỆUhuyền diệu; sâu xa; kỳ diệu khó hiểuHSK6
- 玄机xuánjī HUYỀN CƠhuyền cơ; bí mật thâm sâu; điều bí ẩnHSK7–9
- 玄参xuánshēn HUYỀN SÂMhuyền sâm (vị thuốc Đông y, rễ cây huyền sâm)
- 玄学xuánxué HUYỀN HỌCHuyền học (trường phái triết học Nguỵ-Tấn); môn học thần bí, tâm linh; (tiếng lóng mạng) chuyện ảo ma, phụ thuộc hên xui
- 玄武岩xuánwǔyán HUYỀN VŨ NHAMđá bazan (đá núi lửa)
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
