1Danh từ
- Huyền học (trường phái triết học Nguỵ-Tấn); môn học thần bí, tâm linh; (tiếng lóng mạng) chuyện ảo ma, phụ thuộc hên xui
Ví dụ
Wèijìn shíqí de xuánxué duì Zhōngguó wénhuà chǎnshēng le shēnyuǎn yǐngxiǎng.Huyền học thời Ngụy Tấn đã tạo ra ảnh hưởng sâu rộng đối với văn hóa Trung Quốc.
Chōukǎ zhè zhǒng shì wánquán jiù shì kàn xuánxué.Chuyện quay thẻ này hoàn toàn chỉ là dựa vào tâm linh may rủi thôi.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
中国魏晋时期以老庄思想为主的哲学思潮;现代网络用语中常戏指无法用科学解释、纯凭运气的神秘现象。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
纯属 / 全凭 + 玄学
Hoàn toàn phụ thuộc vào yếu tố tâm linh, hên xui khó giải thích. VD: 能不能中奖纯属玄学。– Trúng thưởng hay không hoàn toàn là hên xui tâm linh.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
