1Danh từ
- huyền cơ
- bí mật thâm sâu
- điều bí ẩn
Ví dụ
Zhè jiàn gǔdǒng jīguān qiǎomiào, àncáng xuánjī.
Món đồ cổ này có cấu tạo tinh xảo, ẩn chứa huyền cơ.
Tā de huà lǐ sìhū lìng yǒu xuánjī.
Trong lời nói của anh ấy dường như còn có ẩn ý sâu xa.
Nǐ kàn dǒng zhè fú qíjú zhōng de xuánjī le ma?
Bạn đã nhìn ra bí mật thâm sâu trong thế cờ này chưa?
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
神秘深奥的道理或计策、内情。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
暗藏 / 窥探 + 玄机
Biểu thị ẩn chứa hoặc nhìn thấu điều kỳ diệu, bí ẩn khó lường.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
