Chuyển đến nội dung
玄狐

xuánhú

Hán Việt: HUYỀN HỒ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 只

1Danh từ

  1. cáo đen

Ví dụ

  1. 玄狐的皮毛在市场上非常昂贵。

    Xuánhú de pímáo zài shìchǎng shang fēicháng ángguì.Lông cáo đen trên thị trường rất đắt đỏ.

  2. 猎人在深山里发现了一只玄狐。

    Lièrén zài shēnshān lǐ fāxiàn le yì zhī xuánhú.Người thợ săn phát hiện một con cáo đen ở trong rừng sâu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一只玄狐 yì zhī xuánhúmột con cáo đen
  • 玄狐皮 xuánhúpída lông cáo đen
  • 玄狐大衣 xuánhú dàyīáo khoác lông cáo đen

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

黑色的狐狸。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Lượng từ + 玄狐

玄狐 là danh từ chỉ động vật, dùng lượng từ 只 (zhī).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

玄
狐

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1