Chuyển đến nội dung
玉石

yùshí

Danh từ

HSK5Lượng từ: 块、枚

1Danh từ

  1. đá ngọc
  2. ngọc thạch

Ví dụ

  1. 这块玉石质地温润,十分罕见。

    Zhè kuài yùshí zhìdì wēnrùn, shífēn hǎnjiàn.Khối đá ngọc này chất ngọc mịn màng, rất hiếm thấy.

  2. 工匠正在用玉石雕刻一件艺术品。

    Gōngjiàng zhèngzài yòng yùshí diāokè yí jiàn yìshùpǐn.Người thợ đang dùng ngọc thạch để điêu khắc một tác phẩm nghệ thuật.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 天然玉石 tiānrán yùshíngọc tự nhiên
  • 玉石雕刻 yùshí diāokèđiêu khắc ngọc
  • 玉石俱焚 yùshí jù fénngọc đá cùng tan
  • 珍贵玉石 zhēnguì yùshíngọc quý

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

矿物名,质细而坚硬,有光泽,可雕刻制成工艺品或装饰品。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 玉石 + 制作/雕刻

dùng ngọc thạch để chế tác/điêu khắc vật gì. VD: 这件饰品是用玉石制作的。– Món đồ trang sức này được làm bằng ngọc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

玉
石

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1