Chuyển đến nội dung
玉竹

yùzhú

Danh từ

HSK6Lượng từ: 根、株

1Danh từ

  1. ngọc trúc (loài thực vật, vị thuốc Đông y)

Ví dụ

  1. 玉竹是一种常见的清热润燥的中药材。

    Yùzhú shì yì zhǒng chángjiàn de qīngrè rùnzào de zhōngyàocái.Ngọc trúc là một vị thuốc bắc thông dụng giúp thanh nhiệt nhuận táo.

  2. 妈妈常用玉竹和沙参煲汤。

    Māma cháng yòng yùzhú hé shāshēn bāo tāng.Mẹ thường nấu canh với ngọc trúc và sa sâm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 野生玉竹 yěshēng yùzhúngọc trúc mọc hoang
  • 玉竹煲汤 yùzhú bāo tāngnấu canh ngọc trúc
  • 中药玉竹 zhōngyào yùzhúthuốc bắc ngọc trúc
  • 玉竹沙参 yùzhú shāshēnngọc trúc sa sâm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

多年生草本植物,地下茎可入药,具滋阴润燥功效。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 玉竹 + 煲汤/入药

Dùng ngọc trúc làm nguyên liệu nấu canh hoặc làm thuốc. VD: 他喜欢用玉竹煲鸡汤。– Anh ấy thích dùng ngọc trúc nấu canh gà.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

玉
竹

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1