Chuyển đến nội dung
环线環線

huánxiàn

Hán Việt: HOÀN TUYẾN

Danh từ

Lượng từ: 条

1Danh từ

  1. đường vành đai
  2. tuyến đường vòng

Ví dụ

  1. 这座城市修建了一条新的环线。

    Zhè zuò chéngshì xiūjiàn le yì tiáo xīn de huánxiàn.Thành phố này đã xây dựng một tuyến đường vành đai mới.

  2. 走环线可以避开市中心的拥堵。

    Zǒu huánxiàn kěyǐ bìkāi shìzhōngxīn de yōngdǔ.Đi đường vành đai có thể tránh được cảnh ùn tắc ở trung tâm thành phố.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 城市环线 chéngshì huánxiànđường vành đai thành phố
  • 地铁环线 dìtiě huánxiàntuyến tàu điện ngầm vòng tròn
  • 外环线 wàihuánxiànđường vành đai ngoài
  • 内环线 nèihuánxiànđường vành đai trong

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

环绕城市或某一区域的交通路线。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

走/上 + 环线

Đi theo hoặc rẽ vào đường vành đai. VD: 走环线比较快。– Đi đường vành đai sẽ nhanh hơn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

环
线

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1