Chuyển đến nội dung
环環

huán

Hán Việt: HOÀN

Danh từĐộng từ

HSK6Lượng từ: 只、个

1Danh từ

  1. vòng
  2. khuyên
  3. xuyến
  4. khâu
  5. mối liên kết

Ví dụ

  1. 她耳朵上戴着一对银环。

    Tā ěrduo shang dàizhe yí duì yínhuán.Trên tai cô ấy đeo một đôi khuyên bạc.

  2. 这是整个计划中最关键的一环。

    Zhè shì zhěnggè jìhuà zhōng zuì guānjiàn de yì huán.Đây là khâu mấu chốt nhất trong toàn bộ kế hoạch.

2Động từ

  1. bao quanh
  2. vây quanh

Ví dụ

  1. 学校四周青山环绕。

    Xuéxiào sìzhōu qīngshān huánrào.Bốn bề trường học được núi xanh bao bọc.

  2. 这个小岛环海,风景非常秀丽。

    Zhè gè xiǎodǎo huánhǎi, fēngjǐng fēicháng xiùlì.Hòn đảo này bốn bề bao bọc bởi biển, phong cảnh vô cùng tươi đẹp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 关键一环 guānjiàn yì huánkhâu mấu chốt
  • 光环 guānghuánhào quang, vòng sáng
  • 花环 huāhuánvòng hoa
  • 环顾四周 huángù sìzhōunhìn quanh bốn phía

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

圆形而中间有孔的东西;环节;围绕。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

……是……的一环

là một mắt xích / một khâu trong quá trình hoặc kế hoạch. VD: 这一步是整个流程中必不可少的一环。– Bước này là một khâu không thể thiếu trong cả quy trình.

……,不过……

Liên từ '不过' đứng ở đầu vế câu sau để biểu thị ý chuyển ngoặt. So với '但是' hay '可是' thì '不过' mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, thường dùng để bổ sung một ý giải thích, điều chỉnh hoặc hạn chế cho nội dung ở vế trước; dịch là 'nhưng', 'có điều'.

这个房间不大,不过很干净。 – Phòng này không lớn, nhưng rất sạch sẽ.

这个小区环境很好,不过离地铁站有点儿远。 – Khu này môi trường rất tốt, có điều hơi xa ga tàu điện ngầm.

Bài học: HSK4 · 租到理想的房子 – Thuê được căn nhà lý tưởng

A不如B(+ Tính từ)

Dùng để so sánh hơn kém, biểu thị A không bằng B. Nếu phía sau có thêm tính từ thì biểu thị mức độ ở phương diện đó của A thấp hơn B.

有些事情,在课本上学不如自己做一遍。 – Có những việc, học trong sách vở không bằng tự mình bắt tay vào làm một lần.

这家店不如那家店环境好。 – Quán này không gian không đẹp bằng quán kia.

Bài học: HSK4 · 应聘实习生 – Ứng tuyển thực tập sinh

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

环

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “环” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1