Chuyển đến nội dung
玷辱

diànrǔ

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. làm nhục
  2. bôi nhọ
  3. làm ô danh

Ví dụ

  1. 我们绝不能玷辱学校的声誉。

    Wǒmen jué bù néng diànrǔ xuéxiào de shēngyù.Chúng ta tuyệt đối không thể bôi nhọ danh dự của trường.

  2. 他的可耻行为玷辱了家族的名声。

    Tā de kěchǐ xíngwéi diànrǔ le jiāzú de míngshēng.Hành vi đáng xấu hổ của anh ta đã làm ô danh gia tộc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 玷辱名声 diànrǔ míngshēngbôi nhọ danh tiếng
  • 玷辱清誉 diànrǔ qīngyùlàm hoen ố thanh danh
  • 受到玷辱 shòudào diànrǔbị làm nhục / bị bôi nhọ
  • 绝不玷辱 jué bù diànrǔtuyệt đối không làm nhơ nhuốc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

使蒙受耻辱;使不光彩。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

玷辱 + 门风/名誉/名声

Làm nhục/ô uế thanh danh, thanh dự. VD: 他做的事玷辱了门风。 – Việc anh ta làm đã làm hoen ố gia phong.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

玷
辱

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1