Chuyển đến nội dung
珍稀

zhēnxī

Hán Việt: TRÂN HY

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. quý hiếm

Ví dụ

  1. 大熊猫是中国特有的珍稀动物。

    Dàxióngmāo shì Zhōngguó tèyǒu de zhēnxī dòngwù.Gấu trúc lớn là loài động vật quý hiếm đặc hữu của Trung Quốc.

  2. 这种珍稀植物只生长在高山峡谷之中。

    Zhè zhǒng zhēnxī zhíwù zhǐ shēngzhǎng zài gāoshān xiágǔ zhī zhōng.Loài thực vật quý hiếm này chỉ sinh trưởng trong các hẻm núi cao.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 珍稀动物 zhēnxī dòngwùđộng vật quý hiếm
  • 珍稀植物 zhēnxī zhíwùthực vật quý hiếm
  • 珍稀物种 zhēnxī wùzhǒngloài quý hiếm
  • 珍稀药材 zhēnxī yàocáidược liệu quý hiếm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

珍贵而稀少。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

珍稀 + danh từ

Thường dùng làm định ngữ đứng trước danh từ chỉ sinh vật, tài nguyên thiên nhiên. VD: 珍稀资源 – tài nguyên quý hiếm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

珍
稀

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1