Chuyển đến nội dung
稀

xī

Hán Việt: HI

HSK7–9

1Tính từ

  1. loãng
  2. thưa
  3. ít
  4. hiếm

Ví dụ

  1. 这碗粥煮得太稀了。

    Zhè wǎn zhōu zhǔ de tài xī le.

    Bát cháo này nấu loãng quá.

  2. 这里的树木很稀。

    Zhèlǐ de shùmù hěn xī.

    Cây cối ở đây rất thưa thớt.

  3. 清晨街上的行人和车辆非常稀少。

    Qīngchén jiē shang de xíngrén hé chēliàng fēicháng xīshǎo.

    Sáng sớm người đi bộ và xe cộ trên đường vô cùng thưa thớt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 稀少 xīshǎothưa thớt, hiếm có
  • 稀疏 xīshūthưa thớt
  • 稀罕 xīhanhiếm có, quý hiếm
  • 稀饭 xīfàncháo loãng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

事物含水分多,不浓稠;事物出现得少,距离远。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

稀稀拉拉 (của tính từ 稀)

Hình thức lặp lại miêu tả trạng thái thưa thớt, rải rác.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

稀

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “稀” 7

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1