Từ điển chưa có mục “珍”. Pinyin tham khảo: zhēn. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “珍” 13
- 珍妮Zhēnní TRÂN NIJanet (tên người); Janet (tên riêng)HSK1
- 珍贵zhēnguì TRÂN QUÝquý giá; quý báuHSK5
- 珍惜zhēnxī TRÂN TÍCHtrân trọng; quý trọng; trân trọng, quý trọngHSK5
- 珍珠zhēnzhū TRÂN CHÂUngọc trai; trân châu; ngọc trai, trân châuHSK6
- 珍爱zhēnài TRÂN ÁIquý trọng; yêu quý; trân trọngHSK6
- 珍宝zhēnbǎo TRÂN BẢOchâu báu; kho báu; vật quý báuHSK6
- 袖珍xiùzhēn TỤ TRÂNbỏ túi; nhỏ gọn (có thể đút túi)HSK7–9
- 珍藏zhēncáng TRÂN TÀNGtrân tàng; sưu tầm trân quý; cất giữ cẩn thậnHSK7–9
- 珍视zhēnshì TRÂN THỊquý trọng; trân trọng; coi như báu vậtHSK7–9
- 珍稀zhēnxī TRÂN HYquý hiếmHSK7–9
- 珍重zhēnzhòng TRÂN TRỌNGbảo trọng; giữ gìn sức khỏe; trân trọngHSK7–9
- 珍品zhēnpǐn TRÂN PHẨMvật quý báu; trân phẩm; bảo vật hiếm có
- 珍珠母zhēnzhūmǔ TRÂN CHÂU MẪUxà cừ; vỏ trai ngọc (dùng làm thuốc hoặc khảm cẩn)
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
