Chuyển đến nội dung
珠子

zhūzi

Danh từ

HSK5Lượng từ: 颗、粒、串

1Danh từ

  1. hạt châu
  2. hạt ngọc
  3. hạt xâu tròn nhỏ

Ví dụ

  1. 她用彩色的珠子穿成了一条项链。

    Tā yòng cǎisè de zhūzi chuān chéng le yì tiáo xiàngliàn.Cô ấy dùng những hạt xâu nhiều màu để xâu thành một chiếc vòng cổ.

  2. 一串晶莹剔透的珠子掉在了地上。

    Yí chuàn jīngyíng-tītòu de zhūzi diào zài le dìshang.Một chuỗi hạt tròn trong suốt rơi xuống đất.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一串珠子 yí chuàn zhūzimột chuỗi hạt
  • 穿珠子 chuān zhūzixâu hạt
  • 玻璃珠子 bōli zhūzihạt thủy tinh
  • 掉珠子 diào zhūzirơi nước mắt (nghĩa bóng)

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

天然或人工做成的小圆球,如珍珠、玻璃珠等。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 珠子 + 穿成……

dùng hạt xâu tạo thành vật gì đó. VD: 她用珠子穿成手链。– Cô ấy dùng hạt xâu thành lắc tay.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

珠
子

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1