Chuyển đến nội dung
球形

qiúxíng

Hán Việt: CẦU HÌNH

Danh từ

1Danh từ

  1. hình cầu
  2. dáng tròn như quả cầu

Ví dụ

  1. 地球并不是一个完美的球形。

    Dìqiú bìng bù shì yí gè wánměi de qiúxíng.Trái Đất không hoàn toàn là một hình cầu hoàn hảo.

  2. 这个建筑物顶部设计成了球形。

    Zhège jiànzhù wù dǐngbù shèjì chéng le qiúxíng.Phần đỉnh của tòa nhà này được thiết kế theo hình cầu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 球形物体 qiúxíng wùtǐvật thể hình cầu
  • 球形闪电 qiúxíng shǎndiànsét hòn (sét hình cầu)
  • 近似球形 jìnsì qiúxínggần như hình cầu
  • 球形结构 qiúxíng jiégòukết cấu hình cầu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

形状像球的。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

呈 + 球形

Biểu thị vật thể có dạng hoặc mang hình cầu. VD: 细胞呈球形。– Tế bào có hình cầu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

球
形

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1