Chuyển đến nội dung
球杆

qiúgān

Danh từ

HSK5Lượng từ: 根、支

1Danh từ

  1. gậy đánh bóng (như gậy bi-a, gậy đánh gôn)

Ví dụ

  1. 打台球需要选择适合自己重量的球杆。

    Dǎ táiqiú xūyào xuǎnzé shìhé zìjǐ zhòngliàng de qiúgān.Chơi bi-a cần chọn loại gậy có trọng lượng phù hợp với mình.

  2. 他买了一套昂贵的高尔夫球杆。

    Tā mǎi le yí tào ángguì de gāo'ěrfū qiúgān.Anh ấy đã mua một bộ gậy đánh gôn đắt tiền.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 台球杆 táiqiúgāngậy bi-a
  • 高尔夫球杆 gāo'ěrfū qiúgāngậy đánh gôn
  • 一套球杆 yí tào qiúgānmột bộ gậy bóng
  • 挥动球杆 huīdòng qiúgānvung gậy bóng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

台球、高尔夫球等运动中击球用的细长木杆或金属杆。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

手握/拿 + 球杆

cầm hoặc nắm gậy. VD: 他手握球杆瞄准母球 – Anh ấy cầm gậy ngắm vào bi cái.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

球
杆

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1