Chuyển đến nội dung
球棍

qiúgùn

Danh từ

HSK5Lượng từ: 根、支

1Danh từ

  1. gậy đánh bóng (như gậy khúc côn cầu, gậy bóng chày)

Ví dụ

  1. 曲棍球运动员用球棍巧妙地传球。

    Qūgùnqiú yùndòngyuán yòng qiúgùn qiǎomiào de chuánqiú.Vận động viên khúc côn cầu dùng gậy chuyền bóng rất khéo léo.

  2. 他拿出一根木质球棍练习挥臂。

    Tā ná chū yì gēn mùzhì qiúgùn liànxí huībì.Anh ấy lấy ra một cây gậy đánh bóng bằng gỗ để tập vung tay.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 曲棍球棍 qūgùnqiúgùngậy khúc côn cầu
  • 挥舞球棍 huīwǔ qiúgùnvung gậy bóng
  • 木制球棍 mùzhì qiúgùngậy bóng bằng gỗ
  • 握紧球棍 wòjǐn qiúgùnnắm chặt gậy bóng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

曲棍球等球类运动中用来击球的棍棒。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 球棍 + 控球/传球

dùng gậy để kiểm soát bóng/chuyền bóng. VD: 他熟练地用球棍控球 – Anh ấy dùng gậy kiểm soát bóng rất thành thạo.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

球
棍

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1