1Danh từ
- gậy
- que
Ví dụ
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
棍棒,较长较细的木棒等。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
一根 + (木/铁) + 棍
danh từ '棍' hoặc '棍子' thường dùng lượng từ '根'. VD: 手握一根长棍。– Tay nắm một cây gậy dài.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “棍” 8
- 球棍qiúgùngậy đánh bóng (như gậy khúc côn cầu, gậy bóng chày)HSK5
- 警棍jǐnggùndùi cui cảnh sát; dùi cuiHSK6
- 撬棍qiàogùn KHIÊU CÔNxà beng; đòn bẩy sắtHSK6
- 恶棍ègùn ÁC CÔNkẻ ác; tên côn đồ; kẻ bất lương
- 棍棒gùnbàng CÔN BỔNGgậy gộc; gậy
- 曲棍qūgùngậy cong; gậy khúc côn cầu
- 冰棍儿bīnggùnr BĂNG CÔN NHIkem que; kem câyHSK7–9
- 曲棍球qūgùnqiúmôn khúc côn cầu; bóng khúc côn cầu
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
