Chuyển đến nội dung
球状物球狀物

qiúzhuàngwù

Danh từ

Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. vật hình cầu
  2. vật thể dạng cầu

Ví dụ

  1. 天空中出现了一个不明球状物。

    Tiānkōng zhōng chūxiàn le yí gè bùmíng qiúzhuàngwù.Trên bầu trời xuất hiện một vật thể hình cầu không xác định.

  2. 他在海滩上发现了一个发光的球状物。

    Tā zài hǎitān shang fāxiàn le yí gè fāguāng de qiúzhuàngwù.Anh ấy phát hiện một vật hình cầu phát sáng trên bãi biển.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 不明球状物 bùmíng qiúzhuàngwùvật thể hình cầu không xác định
  • 发光球状物 fāguāng qiúzhuàngwùvật hình cầu phát sáng
  • 金属球状物 jīnshǔ qiúzhuàngwùvật kim loại hình cầu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

呈球形或近似球形的物体。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

呈……的 + 球状物

Dùng miêu tả một vật thể có hình cầu mang đặc điểm nhất định. VD: 呈红色的球状物 – vật hình cầu có màu đỏ.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

球
状
物

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1