Chuyển đến nội dung
球门球門

qiúmén

Hán Việt: CẦU MÔN

Danh từ

HSK4Lượng từ: 个、座

1Danh từ

  1. khung thành
  2. cầu môn

Ví dụ

  1. 足球飞进了对方的球门。

    Zúqiú fēijìn le duìfāng de qiúmén.Quả bóng đá bay thẳng vào khung thành đối phương.

  2. 守门员飞身扑救,守住了球门。

    Shǒuményuán fēishēn pūjiù, shǒuzhù le qiúmén.Thủ môn bay người cản phá, giữ vững khung thành.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 攻破球门 gōngpò qiúménchọc thủng khung thành
  • 守住球门 shǒuzhù qiúméngiữ vững cầu môn
  • 球门立柱 qiúmén lìzhùcột dọc khung thành
  • 球门横梁 qiúmén héngliángxà ngang khung thành

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

足球、冰球、手球等球类运动中设在场地两端供进球得分的目标架构。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 球门 + 前/旁

ở trước/bên cạnh khung thành. VD: 他在球门前摔倒了。– Anh ấy ngã ngay trước khung thành.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

球
门

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1