Chuyển đến nội dung
球鞋

qiúxié

Hán Việt: CẦU HÀI

Danh từ

HSK3Lượng từ: 双、只

1Danh từ

  1. giày thể thao
  2. giày chơi bóng

Ví dụ

  1. 他穿了一双新买的球鞋。

    Tā chuān le yì shuāng xīn mǎi de qiúxié.Anh ấy đi một đôi giày thể thao mới mua.

  2. 打篮球的时候一定要穿球鞋。

    Dǎ lánqiú de shíhou yídìng yào chuān qiúxié.Khi chơi bóng rổ nhất định phải đi giày thể thao.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一双球鞋 yì shuāng qiúxiémột đôi giày thể thao
  • 穿球鞋 chuān qiúxiéđi giày thể thao
  • 篮球鞋 lánqiúxiégiày bóng rổ
  • 足球鞋 zúqiúxiégiày đá bóng
  • 脱球鞋 tuō qiúxiécởi giày thể thao

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

盛行于球类运动时穿的鞋,多用橡胶做底,布或皮革做面。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

穿 / 脱 + 球鞋

Đi / cởi giày thể thao. VD: 他穿上球鞋出去了。– Anh ấy xỏ giày thể thao ra ngoài rồi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

球
鞋

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1